quang năng

quang năng

Pin mặt trời chuyển đổi quang năng thành điện năng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng ánh sáng: "quang năng" năng lượng phát ra từ ánh sáng, đặc biệt ánh sáng mặt trời, có thể được chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác như nhiệt năng hoặc điện năng.
    • Thuật ngữ vật : "quang năng" dùng để chỉ năng lượng của bức xạ điện từ trong vùng ánh sáng nhìn thấy hoặc gần đó.
dụ sử dụng
  • (Năng lượng ánh sáng mặt trời nguồn năng lượng có thể tái tạo quan trọng.)
  • (Pin mặt trời biến năng lượng ánh sáng thành điện năng.)
  • (Thực vật dùng năng lượng ánh sáng để thực hiện quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quang năng mặt trời": năng lượng ánh sáng phát ra từ mặt trời.
    • Hệ thống năng lượng mặt trời khai thác quang năng mặt trời để sản xuất điện. (Hệ thống này tận dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tạo ra điện.)
  • "hiệu suất quang năng": tỷ lệ chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hữu ích.
    • Hiệu suất quang năng của pin mặt trời ngày càng được cải thiện. (Tỷ lệ chuyển đổi năng lượng ánh sáng của pin mặt trời ngày càng cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Năng lượng (danh từ): khả năng sinh công, bao gồm nhiều dạng như nhiệt năng, điện năng.
    • Năng lượng yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động. (Năng lượng yếu tố quan trọng trong mọi hoạt động.)
  • Quang học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng.
    • Quang học giúp hiểu bản chất của quang năng. (Quang học giúp hiểu sâu về năng lượng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Năng lượng ánh sáng: cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn cho "quang năng".
  • Quang tuyến: năng lượng phát ra dưới dạng tia sáng (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Quang năng vô tận: nguồn năng lượng ánh sáng không bao giờ cạn, thường nói về mặt trời.
    • Mặt trời cung cấp quang năng vô tận cho trái đất. (Mặt trời mang lại nguồn năng lượng ánh sáng không bao giờ hết cho trái đất.)